TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

explosive

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛkˈspləʊsɪv/ US/ɛkˈsploʊsɪv/ giọng máy của trình duyệt

explosive nghĩa là nổ, gây nổ, bốc hơi, chất nổ.

Nghĩa của explosive

Tính từ

  1. Nổ; gây nổ, dễ nổ, dễ bùng nổ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Ngôn ngữ học Bốc hơi.

Danh từ

  1. Chất nổ.
    • atomic explosivechất nổ nguyên tử
    • high explosivechất nổ có sức công phá mạnh
  2. Ngôn ngữ học Âm bật hơi.

Dạng từ của explosive

So sánh hơnmore explosive
So sánh nhấtmost explosive
Số nhiềuexplosives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explosive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của explosive

Cụm từ, thành ngữ với explosive

  • explosive cycle — Chu kỳ bùng nổ.

Câu ví dụ với explosive

  • It's an explosive mixture. Đó là một hỗn hợp nổ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

explosive nghĩa là gì?

explosive (tính từ, danh từ) nghĩa là nổ, gây nổ, bốc hơi, chất nổ.

explosive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của explosive: giọng Anh (UK) /ɛkˈspləʊsɪv/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈsploʊsɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.