Chất rắn tiếng Anh là gì?
"chất rắn" trong tiếng Anh là solid (danh từ), firm, rigid.
solid Danh từ
UK/ˈsɒl.ɪd/US/ˈsɑ.lɪd/
Nghĩa: Thể rắn; vật rắn; chất rắn.
firm
UK/fɜːm/US/fɜɹm/
rigid
UK/ˈɹɪd͡ʒ.ɪd/US/ˈɹɪd͡ʒ.ɪd/
flintiness Danh từ
US/ˈflɪn.ti.nəs/
Nghĩa: Tính chất rắn; sự rắn như đá.
Câu hỏi thường gặp
Chất rắn tiếng Anh là gì?
"chất rắn" trong tiếng Anh là solid (danh từ), firm, rigid.