firm
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fɜːm/
US/fɜɹm/
giọng máy của trình duyệt
firm nghĩa là hãng, công ty, chắc, rắn chắc.
Nghĩa của firm
Danh từ
- Hãng, công ty.
Tính từ
- Chắc, rắn chắc.
- firm musclesbắp thịt rắn chắc
- Vững chắc; bền vững.
- a firm foundationnền tảng vững chắc
- Nhất định không thay đổi.
- firm pricesgiá nhất định
- Mạnh mẽ.
- a firm voicegiọng nói mạnh mẽ
- Kiên quyết, vững vàng, không chùn bước.
- firm measuresbiện pháp kiên quyết
- a firm faithlòng tin sắt đá
- a firm position (stand)lập trường kiên định
- Trung thành, trung kiên.
Phó từ
- Vững, vững vàng.
- to stand firmđứng vững
Ngoại động từ
- Làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn.
- Nền (đất).
- Cắm chặt (cây) xuống đất.
Nội động từ
- Trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc.
Dạng từ của firm
| Số nhiều | firms |
| So sánh hơn | firmer |
| So sánh nhất | firmest |
| Ngôi thứ ba số ít | firms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | firming |
| Quá khứ phân từ | firmed |
| Quá khứ | firmed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với firm
Đồng nghĩa
Họ từ của firm
Cụm từ, thành ngữ với firm
- as firm as rock — Vững như bàn thạch.
- to be on the firm ground — Tin chắc.
- to take a firm hold of something — Nắm chắc cái gì.
- to hold firm to one's beliefs — Giữ vững niềm tin.
Câu ví dụ với firm
- He worked day and night in the interest of his firm. Anh ấy làm việc ngày đêm vì lợi ích của xí nghiệp mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
firm nghĩa là gì?
firm (danh từ, tính từ, phó từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hãng, công ty, chắc, rắn chắc.
firm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của firm: giọng Anh (UK) /fɜːm/, giọng Mỹ (US) /fɜɹm/.