TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất thành đống tiếng Anh là gì?

"chất thành đống" trong tiếng Anh là mass (ngoại động từ), stack (ngoại động từ), clamp (ngoại động từ).

mass Ngoại động từ

UK/mæs/US/mæs/

Nghĩa: Chất thành đống.

Xem đầy đủ từ "mass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stack Ngoại động từ

UK/stæk/US/stæk/

Nghĩa: Đánh (rơm, rạ) thành đống; chồng thành đống, chất thành đống.

Xem đầy đủ từ "stack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clamp Ngoại động từ

UK/ˈklæmp/US/ˈklæmp/

Nghĩa: Chất thành đống, xếp thành đống.

Xem đầy đủ từ "clamp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất thành đống tiếng Anh là gì?

"chất thành đống" trong tiếng Anh là mass (ngoại động từ), stack (ngoại động từ), clamp (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.