TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clamp

UK/ˈklæmp/ US/ˈklæmp/ giọng máy của trình duyệt

clamp nghĩa là đống, cái kẹp, bàn kẹp, chất thành đống.

Nghĩa của clamp

Danh từ

  1. Đống (gạch để nung, đất, rơm...).
  2. Cái kẹp, bàn kẹp; cái giữ (nói chung).

Ngoại động từ

  1. Chất thành đống, xếp thành đống.
  2. Cặp, chặt lại; kẹp chặt lại, giữ chặt lại.
  3. Thông tục (+ down upon) kiểm soát chặt chẽ hơn.
  4. Thông tục (+ down) tăng cường (sự kiểm tra...).

Dạng từ của clamp

Số nhiềuclamps
Ngôi thứ ba số ítclamps
Hiện tại phân từ (-ing)clamping
Quá khứ phân từclamped
Quá khứclamped

Họ từ của clamp

Cụm từ, thành ngữ với clamp

  • clamp up — (Từ lóng) Ngồi im thin thít, câm miệng lại.

Câu hỏi thường gặp

clamp nghĩa là gì?

clamp (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đống, cái kẹp, bàn kẹp, chất thành đống.

clamp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clamp: giọng Anh (UK) /ˈklæmp/, giọng Mỹ (US) /ˈklæmp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.