clamp
UK/ˈklæmp/
US/ˈklæmp/
giọng máy của trình duyệt
clamp nghĩa là đống, cái kẹp, bàn kẹp, chất thành đống.
Nghĩa của clamp
Danh từ
- Đống (gạch để nung, đất, rơm...).
- Cái kẹp, bàn kẹp; cái giữ (nói chung).
Ngoại động từ
- Chất thành đống, xếp thành đống.
- Cặp, chặt lại; kẹp chặt lại, giữ chặt lại.
- Thông tục (+ down upon) kiểm soát chặt chẽ hơn.
- Thông tục (+ down) tăng cường (sự kiểm tra...).
Dạng từ của clamp
| Số nhiều | clamps |
| Ngôi thứ ba số ít | clamps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clamping |
| Quá khứ phân từ | clamped |
| Quá khứ | clamped |
Họ từ của clamp
Cụm từ, thành ngữ với clamp
- clamp up — (Từ lóng) Ngồi im thin thít, câm miệng lại.
Câu hỏi thường gặp
clamp nghĩa là gì?
clamp (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đống, cái kẹp, bàn kẹp, chất thành đống.
clamp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clamp: giọng Anh (UK) /ˈklæmp/, giọng Mỹ (US) /ˈklæmp/.