Chậu hoa tiếng Anh là gì?
"chậu hoa" trong tiếng Anh là flowerpot (danh từ), jardinière (danh từ), pot (danh từ).
flowerpot Danh từ
UK/ˈflaʊəˌpɒt/US/ˈflaʊɚˌpɑt/
Nghĩa: Chậu hoa.
jardinière Danh từ
UK/ˌʒɑːdɪnˈjɛə/US/ˌʒɑɹ.dɪnˈjɛɚ/
Nghĩa: Chậu hoa (để trang trí trong phòng hay để ở ngưỡng cửa).
pot Danh từ
UK/pɒt/US/pɑt/
Nghĩa: Chậu hoa.
Câu hỏi thường gặp
Chậu hoa tiếng Anh là gì?
"chậu hoa" trong tiếng Anh là flowerpot (danh từ), jardinière (danh từ), pot (danh từ).