TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chậu hoa tiếng Anh là gì?

"chậu hoa" trong tiếng Anh là flowerpot (danh từ), jardinière (danh từ), pot (danh từ).

flowerpot Danh từ

UK/ˈflaʊəˌpɒt/US/ˈflaʊɚˌpɑt/

Nghĩa: Chậu hoa.

Xem đầy đủ từ "flowerpot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jardinière Danh từ

UK/ˌʒɑːdɪnˈjɛə/US/ˌʒɑɹ.dɪnˈjɛɚ/

Nghĩa: Chậu hoa (để trang trí trong phòng hay để ở ngưỡng cửa).

Xem đầy đủ từ "jardinière": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pot Danh từ

UK/pɒt/US/pɑt/

Nghĩa: Chậu hoa.

Xem đầy đủ từ "pot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chậu hoa tiếng Anh là gì?

"chậu hoa" trong tiếng Anh là flowerpot (danh từ), jardinière (danh từ), pot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.