TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chắt tiếng Anh là gì?

"chắt" trong tiếng Anh là great-grandchild (danh từ), decant (ngoại động từ), great-grandson (danh từ).

great-grandchild Danh từ

US/ˈɡreɪt..ˌtʃɑɪ.əld/

Nghĩa: Chắt.

Xem đầy đủ từ "great-grandchild": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decant Ngoại động từ

UK/dəˈkænt/US/dəˈkænt/

Nghĩa: Gạn, chắt (chất lỏng).

Xem đầy đủ từ "decant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

great-grandson Danh từ

US/ˈɡreɪt.ˈɡrænd.ˌsən/

Nghĩa: chắt

Xem đầy đủ từ "great-grandson": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pour

UK/pɔː/US/poɹ/

Xem đầy đủ từ "pour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drain

US/dɹiːn/

Xem đầy đủ từ "drain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decantation Danh từ

UK/ˌdiːkænˈteɪʃən/

Nghĩa: Sự gạn, sự chắt.

Xem đầy đủ từ "decantation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chắt tiếng Anh là gì?

"chắt" trong tiếng Anh là great-grandchild (danh từ), decant (ngoại động từ), great-grandson (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.