Chắt tiếng Anh là gì?
"chắt" trong tiếng Anh là great-grandchild (danh từ), decant (ngoại động từ), great-grandson (danh từ).
great-grandchild Danh từ
US/ˈɡreɪt..ˌtʃɑɪ.əld/
Nghĩa: Chắt.
decant Ngoại động từ
UK/dəˈkænt/US/dəˈkænt/
Nghĩa: Gạn, chắt (chất lỏng).
great-grandson Danh từ
US/ˈɡreɪt.ˈɡrænd.ˌsən/
Nghĩa: chắt
pour
UK/pɔː/US/poɹ/
drain
US/dɹiːn/
decantation Danh từ
UK/ˌdiːkænˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự gạn, sự chắt.
Câu hỏi thường gặp
Chắt tiếng Anh là gì?
"chắt" trong tiếng Anh là great-grandchild (danh từ), decant (ngoại động từ), great-grandson (danh từ).