TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chẵn tiếng Anh là gì?

"chẵn" trong tiếng Anh là even (tính từ), round (tính từ), even parity (danh từ).

even Tính từ

UK/ˈiːvən/US/ˈiːvən/

Nghĩa: chẵn

Xem đầy đủ từ "even": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

round Tính từ

UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/

Nghĩa: Tròn, chẵn.

  • a round dozenmột tá tròn
  • in round figurestính theo số tròn

Xem đầy đủ từ "round": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

even parity Danh từ

US/ˈi.vən ˈpɛr.ə.ti/

Nghĩa: Tính chẵn; tính đồng đẳng chẳn.

Xem đầy đủ từ "even parity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chẵn tiếng Anh là gì?

"chẵn" trong tiếng Anh là even (tính từ), round (tính từ), even parity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.