Chặt mạnh tiếng Anh là gì?
"chặt mạnh" trong tiếng Anh là hack (ngoại động từ), hackly (ngoại động từ), hacker (danh từ).
hack Ngoại động từ
UK/hæk/US/hæk/
Nghĩa: Đốn, đẽo, chém, chặt mạnh.
hackly Ngoại động từ
US/ˈhæ.kə.li/
Nghĩa: Đốn đẽo, chặt mạnh.
hacker Danh từ
UK/hækə/US/hækəɹ/
Nghĩa: Đồ chém, đồ chặt mạnh.
Câu hỏi thường gặp
Chặt mạnh tiếng Anh là gì?
"chặt mạnh" trong tiếng Anh là hack (ngoại động từ), hackly (ngoại động từ), hacker (danh từ).