Chốt cửa tiếng Anh là gì?
"chốt cửa" trong tiếng Anh là latch (danh từ), catch (danh từ), bolt (danh từ).
latch Danh từ
UK/læt͡ʃ/US/læt͡ʃ/
Nghĩa: Chốt cửa, then cửa.
- the leave the doorđóng cửa bằng then
catch Danh từ
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/
Nghĩa: Cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa.
bolt Danh từ
UK/bɒlt/US/boʊlt/
Nghĩa: Cái then, cái chốt cửa.
sneck Danh từ
UK/snɛk/US/snɛk/
Nghĩa: Cái then cài, cái chốt cửa.
Câu hỏi thường gặp
Chốt cửa tiếng Anh là gì?
"chốt cửa" trong tiếng Anh là latch (danh từ), catch (danh từ), bolt (danh từ).