Chồi cây tiếng Anh là gì?
"chồi cây" trong tiếng Anh là shoot (danh từ), offset (danh từ), outgrowth (danh từ).
shoot Danh từ
UK/ʃuːt/US/ʃut/
Nghĩa: Cành non; chồi cây; cái măng.
offset Danh từ
UK/ˈɒf.sɛt/US/ˈɔf.sɛt/
Nghĩa: Chồi cây, mầm cây.
outgrowth Danh từ
UK/ˈaʊtˌɡroʊθ/US/ˈaʊtˌɡroʊθ/
Nghĩa: Chồi cây.
Câu hỏi thường gặp
Chồi cây tiếng Anh là gì?
"chồi cây" trong tiếng Anh là shoot (danh từ), offset (danh từ), outgrowth (danh từ).