TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chồi cây tiếng Anh là gì?

"chồi cây" trong tiếng Anh là shoot (danh từ), offset (danh từ), outgrowth (danh từ).

shoot Danh từ

UK/ʃuːt/US/ʃut/

Nghĩa: Cành non; chồi cây; cái măng.

Xem đầy đủ từ "shoot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

offset Danh từ

UK/ˈɒf.sɛt/US/ˈɔf.sɛt/

Nghĩa: Chồi cây, mầm cây.

Xem đầy đủ từ "offset": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outgrowth Danh từ

UK/ˈaʊtˌɡroʊθ/US/ˈaʊtˌɡroʊθ/

Nghĩa: Chồi cây.

Xem đầy đủ từ "outgrowth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chồi cây tiếng Anh là gì?

"chồi cây" trong tiếng Anh là shoot (danh từ), offset (danh từ), outgrowth (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.