TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chờn vờn tiếng Anh là gì?

"chờn vờn" trong tiếng Anh là hover (động từ), dawdle (động từ), linger.

hover Động từ

UK/ˈhɒvə/US/ˈhʌvɚ/ giọng người thật

Nghĩa: luẩn quẩn, chờn vờn

Xem đầy đủ từ "hover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dawdle Động từ

UK/ˈdɔːdl̩/US/ˈdɔdl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: chờn vờn, la cà

Xem đầy đủ từ "dawdle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

linger

UK/ˈlɪŋɡə/US/ˈlɪŋɡɚ/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "linger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chờn vờn tiếng Anh là gì?

"chờn vờn" trong tiếng Anh là hover (động từ), dawdle (động từ), linger.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "hover": Whomping Walrus, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.