Chờn vờn tiếng Anh là gì?
"chờn vờn" trong tiếng Anh là hover (động từ), dawdle (động từ), linger.
hover Động từ
UK/ˈhɒvə/US/ˈhʌvɚ/ giọng người thật
Nghĩa: luẩn quẩn, chờn vờn
dawdle Động từ
UK/ˈdɔːdl̩/US/ˈdɔdl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: chờn vờn, la cà
linger
UK/ˈlɪŋɡə/US/ˈlɪŋɡɚ/ giọng máy
Câu hỏi thường gặp
Chờn vờn tiếng Anh là gì?
"chờn vờn" trong tiếng Anh là hover (động từ), dawdle (động từ), linger.