Chứa chấp tiếng Anh là gì?
"chứa chấp" trong tiếng Anh là harbour (ngoại động từ), receive (ngoại động từ), conceal.
harbour Ngoại động từ
Nghĩa: Chứa chấp; che giấu, cho ẩn náu.
- to harbour a criminalchứa chấp một kẻ có tội
receive Ngoại động từ
UK/ɹɪˈsiːv/US/ɹɪˈsiv/
Nghĩa: Chứa chấp (đồ gian).
- to receive stolen goodschứa chấp đồ trộm cắp
conceal
UK/kənˈsiːl/US/kənˈsil/
Câu hỏi thường gặp
Chứa chấp tiếng Anh là gì?
"chứa chấp" trong tiếng Anh là harbour (ngoại động từ), receive (ngoại động từ), conceal.