Chứng kiến tiếng Anh là gì?
"chứng kiến" trong tiếng Anh là witness (ngoại động từ), see, eyewitness (danh từ).
witness Ngoại động từ
UK/ˈwɪt.nɪs/US/ˈwɪt.nɪs/
Nghĩa: Chứng kiến.
- Dan witnessed the train crash.Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa.
- If anyone witnessed the accident, please come forward.Nếu có ai đã chứng kiến vụ tai nạn, xin hãy cung cấp thông tin.
see
UK/siː/US/si/
eyewitness Danh từ
UK/ˈaɪˌwɪt.nəs/US/ˈaɪˌwɪt.nəs/
Nghĩa: Người chứng kiến, người mục kích.
beholder Danh từ
UK/bɪˈhəʊldə/US/bɪˈhoʊldɚ/
Nghĩa: Người chứng kiến, người được mục kích.
Câu hỏi thường gặp
Chứng kiến tiếng Anh là gì?
"chứng kiến" trong tiếng Anh là witness (ngoại động từ), see, eyewitness (danh từ).