TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chứng từ tiếng Anh là gì?

"chứng từ" trong tiếng Anh là testimonial (danh từ), receipt, voucher.

testimonial Danh từ

UK/tɛstɪˈməʊni.əl/US/tɛstɪˈmoʊni.əl/

Nghĩa: Giấy chứng nhận, giấy chứng thực, chứng từ, chứng ngôn, lời chứng.

Xem đầy đủ từ "testimonial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

receipt

UK/ɹɪˈsiːt/US/ɹɪˈsit/

Xem đầy đủ từ "receipt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

voucher

UK/ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/US/ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/

Xem đầy đủ từ "voucher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng từ tiếng Anh là gì?

"chứng từ" trong tiếng Anh là testimonial (danh từ), receipt, voucher.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.