receipt
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈsiːt/
US/ɹɪˈsit/
giọng máy của trình duyệt
receipt nghĩa là công thức, đơn thuốc.
Nghĩa của receipt
Danh từ
- Công thức (làm bánh, nấu món ăn...).
- a receipt for cakecông thức làm bánh ngọt
- Đơn thuốc.
- Sự nhận được (thơ...).
- on receipt of your letterkhi nhận được thơ ông
- to acknowledge receipt of...báo đã nhận được
- Thường Số nhiều) (thương nghiệp); (tài chính) sự thu; số thu.
- receipts and expensessố thu và số chi
- Giấy biên nhận, biên lai (nhận tiền...).
- Hóa đơn.
Ngoại động từ
- Ký nhận số tiền đã trả (trên một biên lại, hoá đơn); đóng dấu nhận thực "đã trả" (trên một hoá đơn).
Dạng từ của receipt
| Số nhiều | receipts |
| Ngôi thứ ba số ít | receipts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | receipting |
| Quá khứ phân từ | receipted |
| Quá khứ | receipted |
Họ từ của receipt
Câu hỏi thường gặp
receipt nghĩa là gì?
receipt (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là công thức, đơn thuốc.
receipt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của receipt: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsiːt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈsit/.