Chữa khỏi tiếng Anh là gì?
"chữa khỏi" trong tiếng Anh là heal (ngoại động từ), remedy (ngoại động từ), cleanse (ngoại động từ).
heal Ngoại động từ
UK/ˈhiːl/US/ˈhiːl/
Nghĩa: Chữa khỏi (bệnh...), làm lành (vết thương...).
- You cannot heal a broken heart.Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng.
- to heal someone of a diseasechữa cho ai khỏi bệnh gì
remedy Ngoại động từ
UK/ˈɹɛmədi/US/ˈɹɛmədi/
Nghĩa: Cứu chữa, chữa khỏi.
cleanse Ngoại động từ
UK/klɛnz/US/klɛnz/
Nghĩa: Chữa khỏi (bệnh hủi, phong...).
pull round Cụm động từ
Nghĩa: Chữa khỏi.
- the doctors tried in vain to pull him roundcác bác sĩ đã cố gắng hết sức mà không chữa khỏi được cho anh ta
Câu hỏi thường gặp
Chữa khỏi tiếng Anh là gì?
"chữa khỏi" trong tiếng Anh là heal (ngoại động từ), remedy (ngoại động từ), cleanse (ngoại động từ).