Chen tiếng Anh là gì?
"chen" trong tiếng Anh là jostle (động từ), crush (nội động từ), squeeze (ngoại động từ).
jostle Động từ
UK/ˈd͡ʒɒs.əl/US/ˈd͡ʒɑ.səl/
Nghĩa: chen
crush Nội động từ
UK/kɹʌʃ/US/kɹʌʃ/
Nghĩa: Chen, chen chúc.
squeeze Ngoại động từ
UK/skwiːz/US/skwiːz/
Nghĩa: Chen, ẩn, nhét.
- to squeeze oneself into a carriagechen vào một toa xe
- to squeeze a shirt into a suitcaseấn chiếc sơ mi vào cái va li
squash Động từ
UK/skwɒʃ/US/skwɔʃ/
Nghĩa: dồn, chen
Câu hỏi thường gặp
Chen tiếng Anh là gì?
"chen" trong tiếng Anh là jostle (động từ), crush (nội động từ), squeeze (ngoại động từ).