Chiều lòng tiếng Anh là gì?
"chiều lòng" trong tiếng Anh là humor (ngoại động từ), humour (ngoại động từ), pander (nội động từ).
humor Ngoại động từ
UK/hjuː.mə(ɹ)/US/ˈhjuːmɚ/
Nghĩa: Chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai).
humour Ngoại động từ
UK/ˈhjuː.mə(ɹ)/US/ˈhjuːmɚ/
Nghĩa: Chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai).
pander Nội động từ
UK/ˈpændə/
Nghĩa: Chiều lòng.
Câu hỏi thường gặp
Chiều lòng tiếng Anh là gì?
"chiều lòng" trong tiếng Anh là humor (ngoại động từ), humour (ngoại động từ), pander (nội động từ).