pander
UK/ˈpændə/
giọng máy của trình duyệt
pander nghĩa là ma cô, kẻ dắt gái, chiều lòng, thoả mãn.
Nghĩa của pander
Danh từ
- Ma cô, kẻ dắt gái (cho khách làng chơi); kẻ làm mai mối cho những mối tình bất chính.
- Kẻ nối giáo cho giặc.
Nội động từ
- Chiều lòng.
- Thoả mãn (dục vọng, ý đồ xấu).
- Xúi giục, xúi bẩy, nối giáo.
Ngoại động từ
- Làm ma cô cho, làm kẻ dắt gái cho, làm mai mối lén lút cho.
Dạng từ của pander
| Số nhiều | panders |
| Ngôi thứ ba số ít | panders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pandering |
| Quá khứ phân từ | pandered |
| Quá khứ | pandered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pander
Đồng nghĩa
Họ từ của pander
Câu hỏi thường gặp
pander nghĩa là gì?
pander (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ma cô, kẻ dắt gái, chiều lòng, thoả mãn.
pander phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pander: giọng Anh (UK) /ˈpændə/.