Chi bộ tiếng Anh là gì?
"chi bộ" trong tiếng Anh là cell (danh từ), chapter, branch.
cell Danh từ
UK/sɛl/US/sɛl/
Nghĩa: Chi bộ.
- communist partychi bộ đảng cộng sản
chapter
UK/ˈt͡ʃæptə(r)/US/ˈt͡ʃæptɚ/
branch
UK/bɹɑːnt͡ʃ/US/bɹænt͡ʃ/
Câu hỏi thường gặp
Chi bộ tiếng Anh là gì?
"chi bộ" trong tiếng Anh là cell (danh từ), chapter, branch.