TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chi bộ tiếng Anh là gì?

"chi bộ" trong tiếng Anh là cell (danh từ), chapter, branch.

cell Danh từ

UK/sɛl/US/sɛl/

Nghĩa: Chi bộ.

  • communist partychi bộ đảng cộng sản

Xem đầy đủ từ "cell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chapter

UK/ˈt͡ʃæptə(r)/US/ˈt͡ʃæptɚ/

Xem đầy đủ từ "chapter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

branch

UK/bɹɑːnt͡ʃ/US/bɹænt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "branch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chi bộ tiếng Anh là gì?

"chi bộ" trong tiếng Anh là cell (danh từ), chapter, branch.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.