Chi hội tiếng Anh là gì?
"chi hội" trong tiếng Anh là chapter (danh từ), section, branch.
chapter Danh từ
UK/ˈt͡ʃæptə(r)/US/ˈt͡ʃæptɚ/
Nghĩa: Chi hội.
section
UK/ˈsɛkʃən/US/ˈsɛkʃən/
branch
UK/bɹɑːnt͡ʃ/US/bɹænt͡ʃ/
Câu hỏi thường gặp
Chi hội tiếng Anh là gì?
"chi hội" trong tiếng Anh là chapter (danh từ), section, branch.