TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chi hội tiếng Anh là gì?

"chi hội" trong tiếng Anh là chapter (danh từ), section, branch.

chapter Danh từ

UK/ˈt͡ʃæptə(r)/US/ˈt͡ʃæptɚ/

Nghĩa: Chi hội.

Xem đầy đủ từ "chapter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

section

UK/ˈsɛkʃən/US/ˈsɛkʃən/

Xem đầy đủ từ "section": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

branch

UK/bɹɑːnt͡ʃ/US/bɹænt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "branch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chi hội tiếng Anh là gì?

"chi hội" trong tiếng Anh là chapter (danh từ), section, branch.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.