TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

section

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛkʃən/ US/ˈsɛkʃən/ giọng máy của trình duyệt

section nghĩa là mục, sự cắt, chỗ cắt, cắt.

Nghĩa của section

Danh từ

  1. Mục (trong "mục lục").
  2. Sự cắt; chỗ cắt.
  3. Phần cắt ra, đoạn cắt ra.
  4. Khu vực.
  5. Tiết đoạn (một quyển sách).
  6. Mặt cắt, tiết diện.
    • vertical sectionmặt cắt đứng
    • horizontal sectionmặt cắt ngang
  7. Phân chi (đơn vị phân loại dưới giống, trên loài).
  8. Quân sự Tiểu đội.
  9. Sinh vật học Lát cắt.
  10. Toán học Phân đoạn, Phần.
  11. Máy tính Chuyên mục (định danh các nhóm công việc chính trong một trang web)
    • microscopic sectionlát cắt để nhìn qua kính hiển vi
  12. Tầng lớp nhân dân.
    • he was popular with all section and classesông ấy được mọi tầng lớp, mọi giai cấp yêu mến

Ngoại động từ

  1. Cắt, chia ra từng phần, sắp xếp thành từng nhóm, phân chia ra thành đoạn, phân chia thành khu vực.

Dạng từ của section

Số nhiềusections
Ngôi thứ ba số ítsections
Hiện tại phân từ (-ing)sectioning
Quá khứ phân từsectioned
Quá khứsectioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với section

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của section

Câu hỏi thường gặp

section nghĩa là gì?

section (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mục, sự cắt, chỗ cắt, cắt.

section phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của section: giọng Anh (UK) /ˈsɛkʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.