section
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛkʃən/
US/ˈsɛkʃən/
giọng máy của trình duyệt
section nghĩa là mục, sự cắt, chỗ cắt, cắt.
Nghĩa của section
Danh từ
- Mục (trong "mục lục").
- Sự cắt; chỗ cắt.
- Phần cắt ra, đoạn cắt ra.
- Khu vực.
- Tiết đoạn (một quyển sách).
- Mặt cắt, tiết diện.
- vertical sectionmặt cắt đứng
- horizontal sectionmặt cắt ngang
- Phân chi (đơn vị phân loại dưới giống, trên loài).
- Quân sự Tiểu đội.
- Sinh vật học Lát cắt.
- Toán học Phân đoạn, Phần.
- Máy tính Chuyên mục (định danh các nhóm công việc chính trong một trang web)
- microscopic sectionlát cắt để nhìn qua kính hiển vi
- Tầng lớp nhân dân.
- he was popular with all section and classesông ấy được mọi tầng lớp, mọi giai cấp yêu mến
Ngoại động từ
- Cắt, chia ra từng phần, sắp xếp thành từng nhóm, phân chia ra thành đoạn, phân chia thành khu vực.
Dạng từ của section
| Số nhiều | sections |
| Ngôi thứ ba số ít | sections |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sectioning |
| Quá khứ phân từ | sectioned |
| Quá khứ | sectioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với section
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của section
Câu hỏi thường gặp
section nghĩa là gì?
section (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mục, sự cắt, chỗ cắt, cắt.
section phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của section: giọng Anh (UK) /ˈsɛkʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛkʃən/.