TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chia buồn tiếng Anh là gì?

"chia buồn" trong tiếng Anh là console (ngoại động từ), condolatory (tính từ), condole (nội động từ).

console Ngoại động từ

UK/ˈkɒn.səʊl/US/ˈkɑn.soʊl/

Nghĩa: An ủi, giải khuây; chia buồn, phân ưu.

Xem đầy đủ từ "console": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condolatory Tính từ

Nghĩa: Chia buồn.

Xem đầy đủ từ "condolatory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condole Nội động từ

UK/kənˈdəʊl/US/kənˈdoʊl/

Nghĩa: Chia buồn, ngỏ lời chia buồn.

  • to condole with someone upon somethingchia buồn với ai về việc gì

Xem đầy đủ từ "condole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

offer one's condolences Cụm động từ

Nghĩa: Chia buồn, phân ưu.

Xem đầy đủ từ "offer one's condolences": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condolence Danh từ

US/kənˈdoʊləns/

Nghĩa: Lời chia buồn.

  • My condolences!Xin chia buồn!
  • to present one's condolences to somebodyngỏ lời chia buồn với ai

Xem đầy đủ từ "condolence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condolences Danh từ

UK/kənˈdoʊlənsɪz/US/kənˈdoʊlənsɪz/

Nghĩa: Lời chia buồn.

  • My condolences!Xin chia buồn!

Xem đầy đủ từ "condolences": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chia buồn tiếng Anh là gì?

"chia buồn" trong tiếng Anh là console (ngoại động từ), condolatory (tính từ), condole (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.