TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

console

UK/ˈkɒn.səʊl/ US/ˈkɑn.soʊl/ giọng máy của trình duyệt

console nghĩa là an ủi, giải khuây, rầm chìa, thiết bị đầu cuối.

Nghĩa của console

Ngoại động từ

  1. An ủi, giải khuây; chia buồn, phân ưu.

Danh từ

  1. Kiến trúc Rầm chìa.
  2. Máy tính Thiết bị đầu cuối.
  3. Điện tử Một bảng điều khiển chứa một bộ điều khiển cho các thiết bị điện tử hoặc cơ khí.

Dạng từ của console

Số nhiềuconsoles
Ngôi thứ ba số ítconsoles
Hiện tại phân từ (-ing)consoling
Quá khứ phân từconsoled
Quá khứconsoled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với console

Đồng nghĩa

Họ từ của console

Cụm từ, thành ngữ với console

  • console operator — Điều hành viên bàn kiểm soát.
  • console printer — Máy in tại bàn kiểm soát.
  • console terminal — Đầu cuối bàn kiểm soát.
  • console type — Kiểu bàn kiểm soát.
  • console typewriter — Máy đánh chữ điều hành.

Câu hỏi thường gặp

console nghĩa là gì?

console (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là an ủi, giải khuây, rầm chìa, thiết bị đầu cuối.

console phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của console: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.səʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.soʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.