console
UK/ˈkɒn.səʊl/
US/ˈkɑn.soʊl/
giọng máy của trình duyệt
console nghĩa là an ủi, giải khuây, rầm chìa, thiết bị đầu cuối.
Nghĩa của console
Ngoại động từ
- An ủi, giải khuây; chia buồn, phân ưu.
Danh từ
- Kiến trúc Rầm chìa.
- Máy tính Thiết bị đầu cuối.
- Điện tử Một bảng điều khiển chứa một bộ điều khiển cho các thiết bị điện tử hoặc cơ khí.
Dạng từ của console
| Số nhiều | consoles |
| Ngôi thứ ba số ít | consoles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | consoling |
| Quá khứ phân từ | consoled |
| Quá khứ | consoled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với console
Đồng nghĩa
Họ từ của console
Cụm từ, thành ngữ với console
- console operator — Điều hành viên bàn kiểm soát.
- console printer — Máy in tại bàn kiểm soát.
- console terminal — Đầu cuối bàn kiểm soát.
- console type — Kiểu bàn kiểm soát.
- console typewriter — Máy đánh chữ điều hành.
Câu hỏi thường gặp
console nghĩa là gì?
console (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là an ủi, giải khuây, rầm chìa, thiết bị đầu cuối.
console phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của console: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.səʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.soʊl/.