Chia ra từng phần tiếng Anh là gì?
"chia ra từng phần" trong tiếng Anh là section (ngoại động từ), apportion (ngoại động từ), split (ngoại động từ).
section Ngoại động từ
UK/ˈsɛkʃən/US/ˈsɛkʃən/
Nghĩa: Cắt, chia ra từng phần, sắp xếp thành từng nhóm, phân chia ra thành đoạn, phân chia thành khu vực.
apportion Ngoại động từ
UK/əˈpɔːʃən/US/əˈpɔɹʃən/
Nghĩa: Chia ra từng phần, chia thành lô.
split Ngoại động từ
UK/splɪt/US/splɪt/
Nghĩa: Chia ra từng phần.
- to split the jobchia việc
- to split a sum of moneychia một số tiền
Câu hỏi thường gặp
Chia ra từng phần tiếng Anh là gì?
"chia ra từng phần" trong tiếng Anh là section (ngoại động từ), apportion (ngoại động từ), split (ngoại động từ).