Chuột túi tiếng Anh là gì?
"chuột túi" trong tiếng Anh là kangaroo (danh từ), gopher (danh từ), bandicoot (danh từ).
kangaroo Danh từ
UK/ˌkæŋ.ɡəˈɹuː/US/ˌkæŋ.ɡəˈɹu/
Nghĩa: căng-gu-ru, kangaroo, chuột túi
gopher Danh từ
UK/ˈɡəʊfə/US/ˈɡoʊfɚ/
Nghĩa: Chuột túi.
bandicoot Danh từ
UK/ˈbændɪˌkuːt/US/ˈbændiˌkut/
Nghĩa: Chuột túi.
Câu hỏi thường gặp
Chuột túi tiếng Anh là gì?
"chuột túi" trong tiếng Anh là kangaroo (danh từ), gopher (danh từ), bandicoot (danh từ).