TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chung chung tiếng Anh là gì?

"chung chung" trong tiếng Anh là general (tính từ), inexplicit (tính từ), generality (danh từ).

general Tính từ

UK/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/US/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/

Nghĩa: Chung, chung chung.

  • a matter of general interestmột vấn đề có quan hệ đến lợi ích chung; một vấn đề được mọi người quan tâm
  • to work for general welfarelàm việc vì phúc lợi chung

Xem đầy đủ từ "general": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inexplicit Tính từ

US/ˌɪ.nɪk.ˈsplɪ.sət/

Nghĩa: Không nói lên rõ ràng, không rõ ràng; mơ hồ, chung chung.

Xem đầy đủ từ "inexplicit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

generality Danh từ

UK/ˌd͡ʒɛn.əˈɹæl.ɪ.ti/US/ˌd͡ʒɛn.əˈɹæl.ə.ti/

Nghĩa: Nguyên tắc chung chung; cái chung chung; tính tổng quát; tính đại cương.

Xem đầy đủ từ "generality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inexplicitness Danh từ

Nghĩa: Tính không rõ ràng; tính mơ hồ, tính chung chung.

Xem đầy đủ từ "inexplicitness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweeping Tính từ

UK/ˈswiːpɪŋ/US/ˈswiːpɪŋ/

Nghĩa: Bao quát; chung chung.

  • sweeping remarknhận xét chung chung

Xem đầy đủ từ "sweeping": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chung chung tiếng Anh là gì?

"chung chung" trong tiếng Anh là general (tính từ), inexplicit (tính từ), generality (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.