Chung chung tiếng Anh là gì?
"chung chung" trong tiếng Anh là general (tính từ), inexplicit (tính từ), generality (danh từ).
general Tính từ
UK/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/US/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/
Nghĩa: Chung, chung chung.
- a matter of general interestmột vấn đề có quan hệ đến lợi ích chung; một vấn đề được mọi người quan tâm
- to work for general welfarelàm việc vì phúc lợi chung
inexplicit Tính từ
US/ˌɪ.nɪk.ˈsplɪ.sət/
Nghĩa: Không nói lên rõ ràng, không rõ ràng; mơ hồ, chung chung.
generality Danh từ
UK/ˌd͡ʒɛn.əˈɹæl.ɪ.ti/US/ˌd͡ʒɛn.əˈɹæl.ə.ti/
Nghĩa: Nguyên tắc chung chung; cái chung chung; tính tổng quát; tính đại cương.
inexplicitness Danh từ
Nghĩa: Tính không rõ ràng; tính mơ hồ, tính chung chung.
sweeping Tính từ
UK/ˈswiːpɪŋ/US/ˈswiːpɪŋ/
Nghĩa: Bao quát; chung chung.
- sweeping remarknhận xét chung chung
Câu hỏi thường gặp
Chung chung tiếng Anh là gì?
"chung chung" trong tiếng Anh là general (tính từ), inexplicit (tính từ), generality (danh từ).