Chuyến bay tiếng Anh là gì?
"chuyến bay" trong tiếng Anh là flight (danh từ), sortie (danh từ), flying (danh từ).
flight Danh từ
UK/ˈflaɪ̯t/US/ˈflaɪ̯t/
Nghĩa: chuyến bay, bay
- The flight was canceled.Chuyến bay đã bị hủy.
- What's the cheapest flight from Los Angeles to Moscow?Chuyến bay nào từ Los Angeles đến Moscow là rẻ nhất?
sortie Danh từ
UK/ˈsɔːti/US/ˈsɔɹti/
Nghĩa: Chuyến bay, lần xuất kích.
flying Danh từ
UK/ˈflaɪ.ɪŋ/US/ˈflaɪ.ɪŋ/
Nghĩa: Chuyến bay.
Câu hỏi thường gặp
Chuyến bay tiếng Anh là gì?
"chuyến bay" trong tiếng Anh là flight (danh từ), sortie (danh từ), flying (danh từ).