TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con út tiếng Anh là gì?

"con út" trong tiếng Anh là youngest (danh từ), last-born (danh từ), lastborn (danh từ).

youngest Danh từ

UK/ˈjʌŋ.ɡɪst/US/ˈjʌŋ.ɡɪst/

Nghĩa: Út, con út.

Xem đầy đủ từ "youngest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

last-born Danh từ

Nghĩa: Con út.

Xem đầy đủ từ "last-born": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lastborn Danh từ

UK/ˈlɑːstˌbɔː(ɹ)n/US/ˈlɑːstˌbɔː(ɹ)n/

Nghĩa: Út, con út.

Xem đầy đủ từ "lastborn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

benjamin Danh từ

UK/ˈbɛnd͡ʒəmɪn/US/ˈbɛnd͡ʒəmɪn/

Nghĩa: Con bé, con út.

Xem đầy đủ từ "benjamin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con út tiếng Anh là gì?

"con út" trong tiếng Anh là youngest (danh từ), last-born (danh từ), lastborn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.