Con chuồn chuồn tiếng Anh là gì?
"con chuồn chuồn" trong tiếng Anh là dragonfly (danh từ), demoiselle (danh từ), dragon-fly (danh từ).
dragonfly Danh từ
UK/ˈdɹæɡənˌflaɪ/US/ˈdɹæɡənˌflaɪ/
Nghĩa: Con chuồn chuồn.
- Dragonflies were flying over the water.Những con chuồn chuồn đang bay trên mặt nước.
demoiselle Danh từ
US/ˌdɛm.wə.ˈzɛɫ/
Nghĩa: Con chuồn chuồn.
dragon-fly Danh từ
US/ˈdræ.ɡən.ˈflɑɪ/
Nghĩa: Con chuồn chuồn.
flying adder Cụm từ
Nghĩa: Con chuồn chuồn.
darning-needle Danh từ
US/ˈdɑːr.niɳ.ˈni.dᵊl/
Nghĩa: Con chuồn chuồn.
Câu hỏi thường gặp
Con chuồn chuồn tiếng Anh là gì?
"con chuồn chuồn" trong tiếng Anh là dragonfly (danh từ), demoiselle (danh từ), dragon-fly (danh từ).