Con kiến tiếng Anh là gì?
"con kiến" trong tiếng Anh là ant (danh từ), emmet (danh từ), pismire (danh từ).
ant Danh từ
UK/ænt/US/ænt/
Nghĩa: Con kiến.
- red (wood) antkiến lửa
- winged antkiến cánh
emmet Danh từ
UK/ˈɛmɪt/US/ˈɛmɪt/
Nghĩa: Con kiến.
pismire Danh từ
UK/ˈpɪsmaɪə(ɹ)/US/ˈpɪsmaɪə(ɹ)/
Nghĩa: Con kiến.
Câu hỏi thường gặp
Con kiến tiếng Anh là gì?
"con kiến" trong tiếng Anh là ant (danh từ), emmet (danh từ), pismire (danh từ).