Con lừa tiếng Anh là gì?
"con lừa" trong tiếng Anh là donkey (danh từ), ass (danh từ), dicky (danh từ).
donkey Danh từ
UK/ˈdɒŋ.ki/US/ˈdɑŋ.ki/
Nghĩa: Con lừa.
- The donkey is braying.Con lừa đang kêu be be.
ass Danh từ
UK/ɑːs/US/æs/
Nghĩa: Con lừa.
dicky Danh từ
UK/ˈdɪki/US/ˈdɪki/
Nghĩa: Con lừa, con lừa con.
dickey Danh từ
UK/ˈdɪki/US/ˈdɪki/
Nghĩa: Con lừa, con lừa con.
neddy Danh từ
UK/ˈnɛdi/US/ˈnɛdi/
Nghĩa: Con lừa.
moke Danh từ
UK/məʊk/US/moʊk/
Nghĩa: Con lừa.
Câu hỏi thường gặp
Con lừa tiếng Anh là gì?
"con lừa" trong tiếng Anh là donkey (danh từ), ass (danh từ), dicky (danh từ).