TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

donkey

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɒŋ.ki/ US/ˈdɑŋ.ki/ giọng máy của trình duyệt

donkey nghĩa là con lừa, người ngu đần, lừa.

Nghĩa của donkey

Danh từ

  1. Con lừa.
  2. Người ngu đần (như lừa).
  3. Donkey (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ.
  4. Kỹ thuật (như) donkey-engine.

Dạng từ của donkey

Số nhiềudonkeys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với donkey

Đồng nghĩa

Họ từ của donkey

Cụm từ, thành ngữ với donkey

  • donkey's years — (Từ lóng) Thời gian dài dằng dặc.
  • to talk the hind leg off a donkey — (Từ lóng) Nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa.

Câu ví dụ với donkey

  • The donkey is braying. Con lừa đang kêu be be.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

donkey nghĩa là gì?

donkey (danh từ) nghĩa là con lừa, người ngu đần, lừa.

donkey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donkey: giọng Anh (UK) /ˈdɒŋ.ki/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑŋ.ki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.