donkey
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɒŋ.ki/
US/ˈdɑŋ.ki/
giọng máy của trình duyệt
donkey nghĩa là con lừa, người ngu đần, lừa.
Nghĩa của donkey
Danh từ
- Con lừa.
- Người ngu đần (như lừa).
- Donkey (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ.
- Kỹ thuật (như) donkey-engine.
Dạng từ của donkey
| Số nhiều | donkeys |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với donkey
Đồng nghĩa
Họ từ của donkey
Cụm từ, thành ngữ với donkey
- donkey's years — (Từ lóng) Thời gian dài dằng dặc.
- to talk the hind leg off a donkey — (Từ lóng) Nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa.
Câu ví dụ với donkey
- The donkey is braying. Con lừa đang kêu be be.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
donkey nghĩa là gì?
donkey (danh từ) nghĩa là con lừa, người ngu đần, lừa.
donkey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của donkey: giọng Anh (UK) /ˈdɒŋ.ki/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑŋ.ki/.