TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con la tiếng Anh là gì?

"con la" trong tiếng Anh là hinny (danh từ), mule (danh từ), hinnie (danh từ).

hinny Danh từ

UK/ˈhɪ.ni/US/ˈhɪ.ni/

Nghĩa: Con la, bạch đôi (con của ngựa đực và lừa cái).

Xem đầy đủ từ "hinny": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mule Danh từ

UK/mjuːl/US/mjuːl/

Nghĩa: Con la.

  • A mule kicked Tom.Một con la đã đá vào Tom.

Xem đầy đủ từ "mule": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hinnie Danh từ

Nghĩa: Con la (con của ngựa đực và lừa cái).

Xem đầy đủ từ "hinnie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con la tiếng Anh là gì?

"con la" trong tiếng Anh là hinny (danh từ), mule (danh từ), hinnie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.