Con la tiếng Anh là gì?
"con la" trong tiếng Anh là hinny (danh từ), mule (danh từ), hinnie (danh từ).
hinny Danh từ
UK/ˈhɪ.ni/US/ˈhɪ.ni/
Nghĩa: Con la, bạch đôi (con của ngựa đực và lừa cái).
mule Danh từ
UK/mjuːl/US/mjuːl/
Nghĩa: Con la.
- A mule kicked Tom.Một con la đã đá vào Tom.
hinnie Danh từ
Nghĩa: Con la (con của ngựa đực và lừa cái).
Câu hỏi thường gặp
Con la tiếng Anh là gì?
"con la" trong tiếng Anh là hinny (danh từ), mule (danh từ), hinnie (danh từ).