Con mèo tiếng Anh là gì?
"con mèo" trong tiếng Anh là cat (danh từ), puss (danh từ), malkin (danh từ).
cat Danh từ
UK/ˈkæt/US/ˈkæt/
Nghĩa: Con mèo.
- The cat didn't move a muscle.Con mèo nó không cử động cơ.
- The cat in the box is sleeping.Con mèo trong hộp đang ngủ.
puss Danh từ
UK/pʊs/US/pʊs/
Nghĩa: Con mèo.
malkin Danh từ
UK/ˈmɔːlkɪn/US/ˈmɔːlkɪn/
Nghĩa: Con mèo; con thỏ rừng.
Câu hỏi thường gặp
Con mèo tiếng Anh là gì?
"con mèo" trong tiếng Anh là cat (danh từ), puss (danh từ), malkin (danh từ).