cat
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæt/
US/ˈkæt/
giọng máy của trình duyệt
cat nghĩa là con mèo, thú thuộc giống mèo, nôn mửa, mèo.
Nghĩa của cat
Danh từ
- Con mèo.
- Động vật học Thú thuộc giống mèo (sư tử, hổ, báo...).
- Mụ đàn bà nanh ác; đứa bé hay cào cấu.
- Hàng hải Đòn kéo neo.
- Roi chín dài (để tra tấn).
- Con khăng (để chơi đanh khăng).
Ngoại động từ
- Hàng hải Kéo (neo) lên đòn kéo neo.
- Đánh bằng roi chín dài.
Nội động từ
- Thông tục Nôn mửa.
Dạng từ của cat
| Số nhiều | cats |
| Ngôi thứ ba số ít | cats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | catting |
| Quá khứ phân từ | catted |
| Quá khứ | catted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cat
Đồng nghĩa
Họ từ của cat
Cụm từ, thành ngữ với cat
- all cats are grey in the dark (in the night) — (Tục ngữ) Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.
- cat in the pan (cat-in-the-pan) — Kẻ trở mặt, kẻ phản bội.
- the cat is out the bag — Điều bí mật đã bị tiết lộ rồi.
- fat cat — (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng) Tư bản kếch xù, tài phiệt.
- to fight like Kilkenny cats — Giết hại lẫn nhau.
- to see which way the cat jumps — Đợi gió xoay chiều, đợi gió chiều nào thì theo chiều ấy.
- to turn cat in the pan — Trở mặt; thay đổi ý kiến (lúc lâm nguy); phản hồi.
- cat and dog life — Cuộc sống hôn nhân không hạnh phúc với những tranh cãi và bất hoà.
- cat meat — Thịt mèo.
Câu ví dụ với cat
- The cat likes to sleep beside me. Con mèo đó thích ngủ gần tôi.
- Look at that cat on the roof. Nhìn con mèo trên mái nhà đi.
- The cat is about to have breakfast. Con mèo sắp ăn bữa sáng.
- There are people who eat cat meat. Có những người ăn thịt mèo.
- The cat in the box is sleeping. Con mèo trong hộp đang ngủ.
- Our cat doesn't like to chase mice. Mèo của chúng tôi không thích bắt chuột.
- The cat didn't move a muscle. Con mèo nó không cử động cơ.
- I do not have a cat. Tôi không có mèo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cat nghĩa là gì?
cat (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là con mèo, thú thuộc giống mèo, nôn mửa, mèo.
cat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cat: giọng Anh (UK) /ˈkæt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæt/.