puss
UK/pʊs/
US/pʊs/
giọng máy của trình duyệt
puss nghĩa là con mèo, con thỏ, con hổ.
Nghĩa của puss
Danh từ
- Con mèo.
- Săn bắn Con thỏ; con hổ.
- Thông tục Cô gái, con bé.
- a sly pusscon ranh con
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cái mặt.
- Cái mồm, cái mõm.
Dạng từ của puss
| Số nhiều | pusses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puss
Đồng nghĩa
Họ từ của puss
Cụm từ, thành ngữ với puss
- Puss in Boots — Mèo đi hia.
Câu hỏi thường gặp
puss nghĩa là gì?
puss (danh từ) nghĩa là con mèo, con thỏ, con hổ.
puss phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puss: giọng Anh (UK) /pʊs/, giọng Mỹ (US) /pʊs/.