TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puss

UK/pʊs/ US/pʊs/ giọng máy của trình duyệt

puss nghĩa là con mèo, con thỏ, con hổ.

Nghĩa của puss

Danh từ

  1. Con mèo.
  2. Săn bắn Con thỏ; con hổ.
  3. Thông tục Cô gái, con bé.
    • a sly pusscon ranh con
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cái mặt.
  5. Cái mồm, cái mõm.

Dạng từ của puss

Số nhiềupusses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puss

Đồng nghĩa

Họ từ của puss

Cụm từ, thành ngữ với puss

  • Puss in Boots — Mèo đi hia.

Câu hỏi thường gặp

puss nghĩa là gì?

puss (danh từ) nghĩa là con mèo, con thỏ, con hổ.

puss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puss: giọng Anh (UK) /pʊs/, giọng Mỹ (US) /pʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.