TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cong lại tiếng Anh là gì?

"cong lại" trong tiếng Anh là arch (nội động từ), crook (nội động từ), flex (nội động từ).

arch Nội động từ

UK/ɑːt͡ʃ/US/ɑɹt͡ʃ/

Nghĩa: Cong lại, uốn vòng cung.

Xem đầy đủ từ "arch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crook Nội động từ

UK/kɹʊk/US/kɹʊk/

Nghĩa: Cong lại.

Xem đầy đủ từ "crook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flex Nội động từ

UK/flɛks/US/flɛks/

Nghĩa: Cong lại; gập lại (cánh tay).

Xem đầy đủ từ "flex": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cong lại tiếng Anh là gì?

"cong lại" trong tiếng Anh là arch (nội động từ), crook (nội động từ), flex (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.