TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cong xuống tiếng Anh là gì?

"cong xuống" trong tiếng Anh là sag (nội động từ), bend (động từ), bow down (cụm động từ).

sag Nội động từ

UK/sæɡ/US/sæɡ/

Nghĩa: Lún xuống, võng xuống; cong xuống.

Xem đầy đủ từ "sag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bend Động từ

UK/bɛnd/US/bɛnd/

Nghĩa: Cúi xuống; cong xuống; uốn cong, làm cong.

  • to bend the kneesquỳ gối
  • to be bent with agecòng lưng vì tuổi gia

Xem đầy đủ từ "bend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bow down Cụm động từ

UK/baʊ ˈdaʊn/US/baʊ ˈdaʊn/

Nghĩa: Cúi đầu, cúi mình, cong xuống.

  • to be bowed down by carecòng lưng đi vì lo nghĩ

Xem đầy đủ từ "bow down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cong xuống tiếng Anh là gì?

"cong xuống" trong tiếng Anh là sag (nội động từ), bend (động từ), bow down (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.