Cong xuống tiếng Anh là gì?
"cong xuống" trong tiếng Anh là sag (nội động từ), bend (động từ), bow down (cụm động từ).
sag Nội động từ
UK/sæɡ/US/sæɡ/
Nghĩa: Lún xuống, võng xuống; cong xuống.
bend Động từ
UK/bɛnd/US/bɛnd/
Nghĩa: Cúi xuống; cong xuống; uốn cong, làm cong.
- to bend the kneesquỳ gối
- to be bent with agecòng lưng vì tuổi gia
bow down Cụm động từ
UK/baʊ ˈdaʊn/US/baʊ ˈdaʊn/
Nghĩa: Cúi đầu, cúi mình, cong xuống.
- to be bowed down by carecòng lưng đi vì lo nghĩ
Câu hỏi thường gặp
Cong xuống tiếng Anh là gì?
"cong xuống" trong tiếng Anh là sag (nội động từ), bend (động từ), bow down (cụm động từ).