TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cuồn cuộn tiếng Anh là gì?

"cuồn cuộn" trong tiếng Anh là torrential (tính từ), popple (nội động từ), billow (nội động từ).

torrential Tính từ

UK/təˈɹɛn.tʃəl/US/tɔˈɹɛn.t͡ʃəl/ giọng người thật

Nghĩa: Như thác, cuồn cuộn.

  • a torrential rainmưa như trút

Xem đầy đủ từ "torrential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

popple Nội động từ

UK/ˈpɒpl̩/US/ˈpɒpl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuồn cuộn, xô giạt, nhấp nhô (sóng, nước...).

Xem đầy đủ từ "popple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

billow Nội động từ

UK/ˈbɪl.əʊ/US/ˈbɪl.oʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Dâng lên cuồn cuộn, cuồn cuộn.

Xem đầy đủ từ "billow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

popply Tính từ

Nghĩa: Cuồn cuộn, xô giạt, nhấp nhô, gợn sóng (sóng, nước...).

Xem đầy đủ từ "popply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cuồn cuộn tiếng Anh là gì?

"cuồn cuộn" trong tiếng Anh là torrential (tính từ), popple (nội động từ), billow (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "torrential": Totallynotfairbro, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "billow": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.