Cuộc đấu tiếng Anh là gì?
"cuộc đấu" trong tiếng Anh là tournament (danh từ), event (danh từ), fixture (danh từ).
tournament Danh từ
UK/ˈtʊənəmənt/US/ˈtʊɹnəmənt/
Nghĩa: Cuộc đấu.
- tennis tournamentcuộc đấu quần vợt
event Danh từ
UK/ɪˈvɛnt/US/ɪˈvɛnt/
Nghĩa: Cuộc đấu, cuộc thi.
fixture Danh từ
UK/ˈfɪks.t͡ʃə/US/ˈfɪks.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Cuộc đấu, cuộc thi; ngày đấu, ngày thi.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc đấu tiếng Anh là gì?
"cuộc đấu" trong tiếng Anh là tournament (danh từ), event (danh từ), fixture (danh từ).