Cuộc thảo luận tiếng Anh là gì?
"cuộc thảo luận" trong tiếng Anh là discussion (danh từ), debate (danh từ), canvass (danh từ).
discussion Danh từ
UK/dɪˈskʌʃ.ən/US/dɪˈskʌʃ.ən/
Nghĩa: Sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận.
- A break from discussions will gives us time to gather more information.Một cuộc nghỉ ngơi giữa các cuộc thảo luận sẽ cho chúng ta thời gian để thu thập thêm thông tin.
- the question is under discussionvấn đề đang được thảo luận
debate Danh từ
UK/dɪˈbeɪt/US/dɪˈbeɪt/
Nghĩa: Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi.
canvass Danh từ
UK/ˈkænvəs/US/ˈkænvəs/
Nghĩa: Cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc thảo luận tiếng Anh là gì?
"cuộc thảo luận" trong tiếng Anh là discussion (danh từ), debate (danh từ), canvass (danh từ).