TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cung thiên bình tiếng Anh là gì?

"cung thiên bình" trong tiếng Anh là libra (danh từ), libran (tính từ), balance (danh từ).

libra Danh từ

UK/ˈliːbrə/US/ˈliːbrə/

Nghĩa: Cung Thiên Bình.

  • Sami is a Libra and Layla is a Gemini.Sami thuộc cung Thiên Bình còn Layla thì thuộc cung Song Tử.

Xem đầy đủ từ "libra": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

libran Tính từ

US/ˈli.brən/

Nghĩa: Cung Thiên Bình.

Xem đầy đủ từ "libran": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

balance Danh từ

UK/ˈbæləns/US/ˈbæləns/

Nghĩa: (thiên văn học) cung thiên bình, toà thiên bình.

Xem đầy đủ từ "balance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cung thiên bình tiếng Anh là gì?

"cung thiên bình" trong tiếng Anh là libra (danh từ), libran (tính từ), balance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.