TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dái tai tiếng Anh là gì?

"dái tai" trong tiếng Anh là earlobe (danh từ), ear-lap (danh từ), ear lobe (danh từ).

earlobe Danh từ

US/ˈɪr.ˌloʊb/

Nghĩa: Dái tai.

Xem đầy đủ từ "earlobe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ear-lap Danh từ

US/ˈɪr.ˈlæp/

Nghĩa: Dái tai.

Xem đầy đủ từ "ear-lap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ear lobe Danh từ

UK/ɪəɹ ləʊb/US/ɪəɹ ləʊb/

Nghĩa: Dái tai.

Xem đầy đủ từ "ear lobe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lap Danh từ

UK/læp/US/læp/

Nghĩa: Dái tai.

Xem đầy đủ từ "lap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lappet Danh từ

US/ˈlæ.pət/

Nghĩa: Dái tai.

Xem đầy đủ từ "lappet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dái tai tiếng Anh là gì?

"dái tai" trong tiếng Anh là earlobe (danh từ), ear-lap (danh từ), ear lobe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.