Dây chằng tiếng Anh là gì?
"dây chằng" trong tiếng Anh là ligament (danh từ), ligamental (tính từ), ligamentous (tính từ).
ligament Danh từ
UK/ˈlɪɡəmənt/US/ˈlɪɡəmənt/ giọng người thật
Nghĩa: Dây chằng.
ligamental Tính từ
Nghĩa: Dây chằng.
ligamentous Tính từ
UK/lɪɡ.əˈmɛn.təs/US/lɪɡ.əˈmɛn.təs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây chằng.
hobble Danh từ
UK/ˈhɒbəl/US/ˈhɒbəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây chằng (đê buộc chằng chân ngựa... cho khỏi đi xa).
Câu hỏi thường gặp
Dây chằng tiếng Anh là gì?
"dây chằng" trong tiếng Anh là ligament (danh từ), ligamental (tính từ), ligamentous (tính từ).