Dây dọi tiếng Anh là gì?
"dây dọi" trong tiếng Anh là plummet (danh từ), plumb-line (danh từ), plumb (danh từ).
plummet Danh từ
UK/ˈplʌmɪt/US/ˈplʌmət/
Nghĩa: lập loòng, dây dọi
plumb-line Danh từ
US/ˈpləm.ˈlɑɪn/
Nghĩa: Dây dọi, dây chì.
plumb Danh từ
UK/plʌm/US/plʌm/
Nghĩa: Dây dọi; dây dò nước.
perpendicular Danh từ
UK/ˌpɜː.pənˈdɪk.jə.lə(ɹ)/US/ˌpɝ.pənˈdɪk.ju.lɚ/
Nghĩa: Dây dọi; thước vuông góc.
Câu hỏi thường gặp
Dây dọi tiếng Anh là gì?
"dây dọi" trong tiếng Anh là plummet (danh từ), plumb-line (danh từ), plumb (danh từ).