TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perpendicular

UK/ˌpɜː.pənˈdɪk.jə.lə(ɹ)/ US/ˌpɝ.pənˈdɪk.ju.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

perpendicular nghĩa là vuông góc, trực giao, thẳng đứng, dốc đứng.

Nghĩa của perpendicular

Tính từ

  1. + to Vuông góc, trực giao.
    • perpendicular to a linevuông góc với một đường
  2. Thẳng đứng; dốc đứng.
  3. Đùa cợt Đứng, đứng ngay.

Danh từ

  1. Đường vuông góc, đường trực giao.
  2. Vị trí thẳng đứng.
  3. Dây dọi; thước vuông góc.
  4. Từ lóng Tiệc ăn đứng.

Dạng từ của perpendicular

So sánh hơnmore perpendicular
So sánh nhấtmost perpendicular
Số nhiềuperpendiculars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perpendicular

Đồng nghĩa

Họ từ của perpendicular

Cụm từ, thành ngữ với perpendicular

  • perpendicular country — Vùng địa hình thẳng đứng.
  • perpendicular displacement — Dịch chuyển thẳng góc.
  • perpendicular offset — Phân nhánh vuông góc
  • perpendicular slip — Biên độ dịch chuyển thẳng góc (của đứt gãy).
  • perpendicular slope — Dốc thẳng đứng, dốc cheo leo.
  • perpendicular throw — Khoảng xê dịch thẳng góc.

Câu hỏi thường gặp

perpendicular nghĩa là gì?

perpendicular (tính từ, danh từ) nghĩa là vuông góc, trực giao, thẳng đứng, dốc đứng.

perpendicular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perpendicular: giọng Anh (UK) /ˌpɜː.pənˈdɪk.jə.lə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˌpɝ.pənˈdɪk.ju.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.