TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plumb

UK/plʌm/ US/plʌm/ giọng máy của trình duyệt

plumb nghĩa là quả dọi, dây dọi, dây dò nước, thẳng đứng.

Nghĩa của plumb

Danh từ

  1. Quả dọi.
  2. Dây dọi; dây dò nước.
  3. Thế thẳng đứng, độ ngay (của tường...).
    • out of plumbkhông thẳng đứng, không ngay, xiên

Tính từ

  1. Thẳng đứng, ngay.
    • a plumb wallbức tường thẳng đứng
  2. Nghĩa bóng Hoàn toàn, đích thật.
    • plumb nonsenseđiều hoàn toàn vô lý

Phó từ

  1. Thẳng đứng, ngay.
  2. Nghĩa bóng Đúng, ngay.
    • plumb in the centrengay ở giữa, đúng ở giữa
  3. Từ lóng Hoàn toàn, thật đúng là.
    • plumb crazyhoàn toàn điên rồ, thật đúng là điên

Ngoại động từ

  1. Dò độ sâu (biển, sông...) bằng dây dò; đo (độ sâu) bằng dây dò.
  2. Nghĩa bóng Dò, thăm dò, dò xét.
    • to plumb a mysterydò xét một điều bí ẩn
  3. Làm thẳng đứng (bức tường...).

Nội động từ

  1. Làm nghề hàn chì.

Dạng từ của plumb

Số nhiềuplumbs
So sánh hơnmore plumb
So sánh nhấtmost plumb
Ngôi thứ ba số ítplumbs
Hiện tại phân từ (-ing)plumbing
Quá khứ phân từplumbed
Quá khứplumbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plumb

Đồng nghĩa

Họ từ của plumb

Câu hỏi thường gặp

plumb nghĩa là gì?

plumb (danh từ, tính từ, phó từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là quả dọi, dây dọi, dây dò nước, thẳng đứng.

plumb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plumb: giọng Anh (UK) /plʌm/, giọng Mỹ (US) /plʌm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.