Dòng giống tiếng Anh là gì?
"dòng giống" trong tiếng Anh là racial (tính từ), lineage (danh từ), extraction (danh từ).
racial Tính từ
UK/ˈɹeɪʃəl/US/ˈɹeɪʃəl/
Nghĩa: Dòng giống, (thuộc) chủng tộc.
- racial pridesự bảo vệ giòng giống, sự tự kiêu về chủng tộc
- racial minotitiesnhững chủng tộc ít người
lineage Danh từ
UK/ˈlɪn.i.ɪd͡ʒ/US/ˈlɪn.i.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Nòi giống, dòng, dòng giống, dòng dõi.
extraction Danh từ
UK/ɪkˈstɹækʃən/US/ɪkˈstɹækʃən/
Nghĩa: Dòng giống, nguồn gốc.
- to be of Chinese extractionnguồn gốc Trung-hoa
Câu hỏi thường gặp
Dòng giống tiếng Anh là gì?
"dòng giống" trong tiếng Anh là racial (tính từ), lineage (danh từ), extraction (danh từ).